hand shandy

/hænd ˈʃændi/
Danh từ
  1. (thông tục, lóng) Hành vi thủ dâm.
    (vulgar, slang) An act of masturbation.
    Từ đồng nghĩa:ham shank
🎬 Nghe “hand shandy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish